artificial blood
Danh từ: artificial blood (máu nhân tạo) là một chất lỏng có khả năng vận chuyển một lượng lớn oxy và có thể được sử dụng như một chất thay thế tạm thời cho máu tự nhiên trong cơ thể.
- (Các nhà khoa học đang phát triển máu nhân tạo để giải quyết tình trạng thiếu máu trong bệnh viện.)
- (Trong các tình huống khẩn cấp, máu nhân tạo có thể được sử dụng để giữ cho bệnh nhân sống cho đến khi có thể truyền máu thật.)
- (Thuật ngữ "máu nhân tạo" thường được dùng một cách lỏng lẻo để bao gồm nhiều loại chất lỏng vận chuyển oxy khác nhau, chẳng hạn như perfluorocarbon hoặc dung dịch dựa trên hemoglobin.)
- (Mặc dù có tên gọi như vậy, máu nhân tạo không thực hiện tất cả các chức năng của máu tự nhiên, chẳng hạn như đông máu hoặc chống nhiễm trùng.)
- Máu nhân tạo (cụm từ tương đương trong tiếng Việt): thường được dùng để chỉ cùng một khái niệm.
- Chất thay thế máu (blood substitute): một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả máu nhân tạo và các sản phẩm khác.
- Chất vận chuyển oxy dựa trên perfluorocarbon (perfluorocarbon-based oxygen carrier): một loại máu nhân tạo cụ thể.
- Blood substitute: chất thay thế máu.
- Oxygen-carrying fluid: chất lỏng vận chuyển oxy.
- Synthetic blood: máu tổng hợp.
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "artificial blood". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như: - Use artificial blood: sử dụng máu nhân tạo. - Doctors may use artificial blood in trauma cases. (Các bác sĩ có thể sử dụng máu nhân tạo trong các trường hợp chấn thương.) - Develop artificial blood: phát triển máu nhân tạo. - Many research teams are working to develop artificial blood. (Nhiều nhóm nghiên cứu đang làm việc để phát triển máu nhân tạo.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "artificial blood". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về công nghệ sinh học và cấp cứu.